arithmetic progression

arithmetic progression

A student writes an arithmetic progression on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấp số cộng: Trong toán học, "arithmetic progression" chỉ một dãy số hiệu số giữa hai số hạng liên tiếp một hằng số (gọi là công sai). Dãy số này tăng hoặc giảm đều đặn.
dụ sử dụng
  • (Dãy số 1, 4, 7, 10, 13 một cấp số cộng với công sai 3.)
  • (Trong một cấp số cộng, mỗi số hạng được tìm ra bằng cách cộng một hằng số vào số hạng trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form an arithmetic progression": tạo thành một cấp số cộng.
    • The numbers 2, 5, 8, 11 form an arithmetic progression. (Các số 2, 5, 8, 11 tạo thành một cấp số cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arithmetic (adj): thuộc về số học.

    • Arithmetic operations include addition and subtraction. (Các phép tính số học bao gồm cộng trừ.)
  • Progression (n): sự tiến triển, dãy số.

    • The progression of the disease was slow. (Sự tiến triển của căn bệnh rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Arithmetic sequence: dãy số cộng (thuật ngữ thay thế).
    • An arithmetic sequence is another name for an arithmetic progression. (Một dãy số cộng một tên gọi khác của cấp số cộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "arithmetic progression".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "arithmetic progression".)